剥削

(剝削)bō xuē
Âm Hán Việt:BÁC TƯỚC

v. khai thác; n. sự khai thác

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真剥削各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bō xuē gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và đáp ứng cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

封建地主阶级残酷剥削广大贫苦农民的历史,早已一去不复返了。

fēng jiàn dì zhǔ jiē jí cán kù bō xuē guǎng dà pín kǔ nóng mín de lì shǐ, zǎo yǐ yī qù bù fù fǎn le.

Lịch sử giai cấp địa chủ phong kiến ​​bóc lột nông dân nghèo một cách tàn nhẫn đã qua lâu rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

剥削 [bō xuē] (BÁC TƯỚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu