击
(擊)đánh / tấn công / phá vỡ / tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
Ví dụ câu thực tế
失败是对信心的一次沉重打击。
shī bài shì duì xìn xīn de yī cì chén zhòng dǎ jī.
Thất bại là một cú đả kích nặng nề đối với sự tự tin.
他周末常去俱乐部练习射击。
tā zhōu mò cháng qù jù lè bù liàn xí shè jī.
Cuối tuần anh ấy thường đến câu lạc bộ luyện tập bắn súng.
黑恶势力受到了法律的严厉打击。
hēi è shì lì shòu dào le fǎ lǜ de yán lì dǎ jī.
Thế lực đen tối xấu xa đã bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.