击掌
(擊掌)vỗ tay / vỗ tay cùng nhau / đập tay
Ví dụ câu thực tế
晚会上响起了一曲曲充满青春活力与民族风情的欢快旋律,全场观众伴着节奏击掌共鸣。
wǎn huì shàng xiǎng qǐ le yī qū qū chōng mǎn qīng chūn huó lì yǔ mín zú fēng qíng de huān kuài xuán lǜ, quán chǎng guān zhòng bàn zhe jié zòu jī zhǎng gòng míng.
Bữa tiệc tràn ngập những giai điệu vui tươi, tràn đầy sức sống trẻ trung và phong tục dân tộc, khán giả cùng đập tay và hòa nhịp theo nhịp điệu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.