击溃
(擊潰)đánh bại; đập tan; làm tan rã
Ví dụ câu thực tế
在武术对抗决赛的关键时刻,他使出看家绝招一举击溃对手的严密防线。
zài wǔ shù duì kàng jué sài de guān jiàn shí kè, tā shǐ chū kān jiā jué zhāo yī jǔ jī kuì duì shǒu de yán mì fáng xiàn.
Vào thời điểm quan trọng của trận chung kết võ thuật, anh đã sử dụng những kỹ năng đặc biệt của mình để đánh bại hàng phòng ngự chặt chẽ của đối thủ chỉ trong một cú ngã.
经过三天的英勇血战,前线守军成功击溃了侵略军并收复了具有重大战略价值的高地。
jīng guò sān tiān de yīng yǒng xuè zhàn, qián xiàn shǒu jūn chéng gōng jī kuì le qīn lüè jūn bìng shōu fù le jù yǒu zhòng dà zhàn lüè jià zhí de gāo dì.
Sau ba ngày chiến đấu anh dũng và đẫm máu, quân phòng thủ tiền tuyến đã đánh bại thành công quân xâm lược, giành lại vùng cao có giá trị chiến lược to lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.