再
Ví dụ câu thực tế
再做一次。
zài zuò yī cì.
Làm lại một lần nữa.
我吃完饭再去商店。
wǒ chī wán fàn zài qù shāng diàn.
Tôi sẽ đi cửa hàng sau khi ăn xong cơm.
再高点儿,现在太低了。
zài gāo diǎn ér, xiàn zài tài dī le.
Cao hơn chút nữa đi, bây giờ quá thấp rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.