再生

zài shēng
Âm Hán Việt:TÁI SINH

tái sinh, tái chế; hồi sinh

Ví dụ câu thực tế

这种纸张是用再生材料做成的。

zhè zhǒng zhǐ zhāng shì yòng zài shēng cái liào zuò chéng de.

Loại giấy này được làm từ vật liệu tái chế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.