充电
(充電)sạc pin, nạp điện
Ví dụ câu thực tế
我的手机没电了,你可以帮我充电,好吗?
wǒ de shǒu jī méi diàn le, nǐ kě yǐ bāng wǒ chōng diàn, hǎo ma?
Điện thoại của tôi hết pin rồi, bạn có thể giúp tôi sạc điện, được không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.