充电宝

(充電寶)chōng diàn bǎo

sạc dự phòng / pin di động

Ví dụ câu thực tế

出门长途旅行前,请务必确认随身携带的智能手机和充电宝电量已经充得满满当当。

chū mén cháng tú lǚ xíng qián, qǐng wù bì què rèn suí shēn xié dài de zhì néng shǒu jī hé chōng diàn bǎo diàn liàng yǐ jīng chōng dé mǎn mǎn dāng dāng.

Trước khi bắt đầu một hành trình dài, hãy đảm bảo rằng điện thoại thông minh và sạc dự phòng bạn mang theo đã được sạc đầy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.