做
Ví dụ câu thực tế
周末你喜欢在家做什么?
zhōu mò nǐ xǐ huān zài jiā zuò shén me?
Cuối tuần bạn thích làm gì ở nhà?
今天妈妈做了很多菜。
jīn tiān mā mā zuò le hěn duō cài.
Hôm nay mẹ đã nấu nhiều món.
你是做什么工作的?
nǐ shì zuò shén me gōng zuò de?
Bạn làm nghề gì?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.