保险

(保險)bǎo xiǎn
Âm Hán Việt:BẢO HIỂM

bảo hiểm

Ví dụ câu thực tế

反正出了事可按保险索赔。

fǎn zhèng chū liǎo shì kě àn bǎo xiǎn suǒ péi.

Dù sao thì có gặp chuyện cũng có bảo hiểm bồi thường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.