保险杠

(保險槓)bǎo xiǎn gàng

cản xe ô tô

Ví dụ câu thực tế

汽车前保险杠在碰撞中被撞出了一个明显的凹坑。

qì chē qián bǎo xiǎn gāng zài pèng zhuàng zhōng bèi zhuàng chū le yí gè míng xiǎn de āo kēng.

Phần cản trước của chiếc ô tô bị móp đáng kể sau cú va chạm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.