俗
thô tục; phổ biến
Ví dụ câu thực tế
优秀的文艺作品既要通俗易懂贴近群众生活,又要坚决拒绝低级庸俗。
yōu xiù de wén yì zuò pǐn jì yào tōng sú yì dǒng tiē jìn qún zhòng shēng huó, yòu yào jiān jué jù jué dī jí yōng sú.
Những tác phẩm văn học, nghệ thuật xuất sắc phải dễ hiểu, gần gũi với đời sống quần chúng nhưng cũng phải kiên quyết bác bỏ sự thô tục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tục ngữ; châm ngôn
tục ngữ; thành ngữ
Như người ta nói…
lòe loẹt / không thanh lịch / không có gu / thô tục / tầm thường
mô tuýp quen thuộc / sáo rỗng
thường được gọi là / thuật ngữ phổ biến
(tiếng lóng) (Đài Loan) kẻ hèn nhát; hổ giấy; người vô danh (từ tiếng Đài Loan 卒仔, phát âm Tai-lo [tsut-á])
người thường / người thế tục / nhà gốc của một nhà sư
người bình thường / người thế tục (tức không phải tu sĩ)
tên thông tục / tên thế (của tu sĩ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.