俗语

(俗語)sú yǔ
Âm Hán Việt:TỤC NGỮ

tục ngữ; châm ngôn

Ví dụ câu thực tế

这句世代口口相传在关东雪原大地上的民间古老谚语俗语幽默风趣,深深凝结着北方游牧农耕交汇中劳动人民的生活智慧。

zhè jù shì dài kǒu kǒu xiāng chuán zài guān dōng xuě yuán dà dì shàng de mín jiān gǔ lǎo yàn yǔ sú yǔ yōu mò fēng qù, shēn shēn níng jié zhe běi fāng yóu mù nóng gēng jiāo huì zhōng láo dòng rén mín de shēng huó zhì huì.

Câu tục ngữ dân gian xa xưa này được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác ở vùng đất tuyết Quảng Đông với tính chất hài hước, hóm hỉnh, thể hiện sâu sắc trí tuệ sống của người dân lao động ở vùng giao thoa giữa du canh du cư và trồng trọt ở phía Bắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

俗语 [sú yǔ] (TỤC NGỮ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK