侧

(側)cè
Âm Hán Việt:TRẮC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cè

bên, phía, nghiêng

#2zhāi

nghiêng về một bên

Ví dụ câu thực tế

道路两侧种满了美丽的鲜花。

dào lù liǎng cè zhǒng mǎn le měi lì de xiān huā.

Hai bên đường trồng đầy những bông hoa tươi đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.