侧重
(側重)đặt trọng tâm vào
Ví dụ câu thực tế
这门综合实践课程侧重培养学生的实际动手操作和团队协作能力。
zhè mén zōng hé shí jiàn kè chéng cè zhòng péi yǎng xué shēng de shí jì dòng shǒu cāo zuò hé tuán duì xié zuò néng lì.
Khóa học thực hành toàn diện này tập trung vào phát triển kỹ năng thực hành và kỹ năng làm việc nhóm của học sinh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.