位
vị này
Ví dụ câu thực tế
这位是我们学校的校长。
zhè wèi shì wǒ men xué xiào de xiào zhǎng.
Vị này là hiệu trưởng của trường chúng tôi.
他真是一位好老师。
tā zhēn shì yī wèi hǎo lǎo shī.
Anh ấy thực sự là một giáo viên tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.