伴
v. đi cùng; n. bạn đồng hành
Ví dụ câu thực tế
漫步在夕阳西下的海滩边,有轻柔的海风和飞翔的海鸥相伴。
màn bù zài xī yáng xī xià de hǎi tān biān, yǒu qīng róu de hǎi fēng hé fēi xiáng de hǎi ōu xiāng bàn.
Tản bộ dọc bãi biển khi mặt trời lặn, kèm theo làn gió biển dịu nhẹ và những chú hải âu bay lượn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bạn đồng hành
đi cùng
đi cùng (với nhạc cụ)
phù dâu / người nâng khăn sửa túi / người chủ hôn
phù rể
làm bạn nhảy với ai / biểu diễn như vũ công phụ / vũ công taxi (bạn nhảy được thuê) / người hộ tống
hát đệm / đi cùng người hát / hỗ trợ ai / phụ họa ai / hòa giọng với ai
được kèm theo
dò nhiệt hoặc gia nhiệt
sao đồng hành
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.