伴

bàn
Âm Hán Việt:BẠN

v. đi cùng; n. bạn đồng hành

Ví dụ câu thực tế

漫步在夕阳西下的海滩边,有轻柔的海风和飞翔的海鸥相伴。

màn bù zài xī yáng xī xià de hǎi tān biān, yǒu qīng róu de hǎi fēng hé fēi xiáng de hǎi ōu xiāng bàn.

Tản bộ dọc bãi biển khi mặt trời lặn, kèm theo làn gió biển dịu nhẹ và những chú hải âu bay lượn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

伴 [bàn] (BẠN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK