伴奏
đi cùng (với nhạc cụ)
Ví dụ câu thực tế
著名钢琴家在大礼堂为独唱演员提供了优美深情的现场伴奏。
zhù míng gāng qín jiā zài dà lǐ táng wèi dú chàng yǎn yuán tí gōng le yōu měi shēn qíng de xiàn chǎng bàn zòu.
Nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng đã mang đến phần đệm sống động hay và có hồn cho các nghệ sĩ solo trong khán phòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.