伴侣
(伴侶)bạn đồng hành
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代伴侣研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài bàn lǚ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về bạn đời hiện đại.
在漫长的人生旅途中,能够找到志同道合、患难与共的终身伴侣是一件幸运的事。
zài màn cháng de rén shēng lǚ tú zhōng, néng gòu zhǎo dào zhì tóng dào hé, huàn nàn yǔ gòng de zhōng shēn bàn lǚ shì yī jiàn xìng yùn de shì.
Trên chặng đường dài của cuộc đời, tìm được người bạn đời cùng chí hướng, cùng chia sẻ vui buồn là điều may mắn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.