传染

(傳染)chuán rǎn
Âm Hán Việt:TRUYỀN NHIỄM

lây nhiễm

Ví dụ câu thực tế

养成饭前便后洗手等良好个人卫生习惯,有助于切断春季呼吸道传染病的传播途径。

yǎng chéng fàn qián biàn hòu xǐ shǒu děng liáng hǎo gè rén wèi shēng xí guàn, yǒu zhù yú qiē duàn chūn jì hū xī dào chuán rǎn bìng de chuán bō tú jìng.

Phát triển thói quen vệ sinh cá nhân tốt như rửa tay trước bữa ăn và sau khi đi vệ sinh có thể giúp cắt giảm sự lây truyền các bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp vào mùa xuân.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真传染各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chuán rǎn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và truyền đạt đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

传染 [chuán rǎn] (TRUYỀN NHIỄM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu