传染性
(傳染性)lây nhiễm; dễ lây / tính lây nhiễm; khả năng lây truyền
Ví dụ câu thực tế
接种疫苗是构建人群免疫屏障、预防严重传染性疾病最有效的科学手段。
jiē zhǒng yì miáo shì gòu jiàn rén qún miǎn yì píng zhàng, yù fáng yán zhòng chuán rǎn xìng jí bìng zuì yǒu xiào de kē xué shǒu duàn.
Tiêm chủng là phương pháp khoa học hiệu quả nhất nhằm xây dựng hàng rào miễn dịch cho quần thể và ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.