份
Ví dụ câu thực tế
你能帮我买了一份盒饭吗?
nǐ néng bāng wǒ mǎi le yī fèn hé fàn ma?
Bạn có thể mua giúp tôi một phần cơm hộp không?
我一个人吃了两份饭,太饿了。
wǒ yí gè rén chī le liǎng fèn fàn, tài è le.
Tôi ăn hai bữa một mình và rất đói.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.