份子

fèn zi

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fèn zi

phần đóng góp chi phí (ví dụ: khi mua quà chung) / tiền mừng

#2fèn zǐ

biến thể ở Đài Loan của 分子[fen4 zi3]

#3fèn zǐ

variant of 分子[fen4 zi3]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

份子 [fèn zi] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK