仰

yǎng
Âm Hán Việt:NGƯỠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yǎng

ngửa mặt / nhìn lên / ngưỡng mộ / dựa vào

#2Yǎng

ngửa mặt lên, ngước nhìn; kính trọng

Ví dụ câu thực tế

他仰起头望着天上的繁星。

tā yǎng qǐ tóu wàng zhe tiān shàng de fán xīng.

Anh ấy ngửa đầu ngắm nhìn những vì sao trên trời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.