令人
khiến cho một người (làm gì đó) / làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
这个结果真令人兴奋!
zhè ge jié guǒ zhēn lìng rén xīng fèn!
Kết quả này thật khiến người ta phấn khích!
那是一次令人难忘的旅行经历。
nà shì yī cì lìng rén nán wàng de lǚ xíng jīng lì.
Đó là một chuyến du lịch vô cùng đáng nhớ.
这是个令人吃惊的计划。
zhè shì gè lìng rén chī jīng de jì huà.
Đây là kế hoạch khiến người ta phải kinh ngạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
thỏa mãn / hài lòng
đáng ngưỡng mộ
truyền cảm hứng / hào hứng / kích thích
đầy khích lệ / phấn chấn
(thành ngữ) thu hút sự chú ý; đáng chú ý
kinh ngạc
khó chịu / đáng chê trách
gây sốc / ngạc nhiên
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.