令人满意
(令人滿意)thỏa mãn / hài lòng
Ví dụ câu thực tế
这份工作的储蓄待遇非常令人满意。
zhè fèn gōng zuò de chǔ xù dài yù fēi cháng lìng rén mǎn yì.
Chế độ tiết kiệm của công việc này rất đáng hài lòng.
这份工作的反馈待遇非常令人满意。
zhè fèn gōng zuò de fǎn kuì dài yù fēi cháng lìng rén mǎn yì.
Chế độ phản hồi của công việc này thực sự rất hài lòng.
这份工作的耗费待遇非常令人满意。
zhè fèn gōng zuò de hào fèi dài yù fēi cháng lìng rén mǎn yì.
Chế độ đãi ngộ cho công việc này rất đáng hài lòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.