令人瞩目
(令人矚目)(thành ngữ) thu hút sự chú ý; đáng chú ý
Ví dụ câu thực tế
经过全员长期不懈的探索与拼搏,实验室取得了令人瞩目的丰硕功效。
jīng guò quán yuán cháng qī bù xiè de tàn suǒ yǔ pīn bó, shí yàn shì qǔ dé le lìng rén zhǔ mù de fēng shuò gōng xiào.
Nhờ sự khám phá và phấn đấu không ngừng của tất cả các thành viên trong thời gian dài, phòng thí nghiệm đã đạt được những hiệu quả phong phú đáng chú ý.
她不仅外貌出众、气质优雅,在专业学术领域也取得了令人瞩目的成就。
tā bù jǐn wài mào chū zhòng, qì zhì yōu yǎ, zài zhuān yè xué shù lǐng yù yě qǔ dé le lìng rén zhǔ mù de chéng jiù.
Không chỉ có ngoại hình nổi bật, khí chất tao nhã, cô còn đạt được những thành tích đáng nể trong lĩnh vực chuyên môn và học thuật.
经过全体实验室科研攻关团队历时三年的顽强拼搏,该国家重点实验室在量子通信芯片研发领域取得了令人瞩目的丰硕成果。
jīng guò quán tǐ shí yàn shì kē yán gōng guān tuán duì lì shí sān nián de wán qiáng pīn bó, gāi guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì zài liàng zǐ tōng xìn xīn piàn yán fā lǐng yù qǔ dé le lìng rén zhǔ mù de fēng shuò chéng guǒ.
Sau ba năm nỗ lực bền bỉ của toàn bộ nhóm nghiên cứu khoa học của phòng thí nghiệm, phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển chip truyền thông lượng tử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.