令

líng
Âm Hán Việt:LỆNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1líng

khiến, làm cho

#2lìng

ra lệnh / chỉ huy / một mệnh lệnh / lệnh / trát / làm cho / khiến cho / đức hạnh / danh hiệu tôn kính / mùa / vị trí trong chính quyền (cũ) / loại bài hát hoặc thơ ngắn

#3lǐng

lượng từ cho một ram giấy

Ví dụ câu thực tế

这个结果真令人兴奋!

zhè ge jié guǒ zhēn lìng rén xīng fèn!

Kết quả này thật khiến người ta phấn khích!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

令 [líng] (LỆNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK