仇

chóu
Âm Hán Việt:CỪU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chóu

lòng căm ghét

#2qiú

vợ chồng / bạn đời

#3chóu

biến thể của 仇[chou2]

#4chóu

biến thể của 仇[chou2]

#5Qiú

họ [Qiu2]

Ví dụ câu thực tế

我们要以更加包容广阔的胸襟看待彼此间的分歧,化解旧日恩怨仇恨携手面向未来。

wǒ men yào yǐ gèng jiā bāo róng guǎng kuò de xiōng jīn kàn dài bǐ cǐ jiān de fēn qí, huà jiě jiù rì ēn yuàn chóu hèn xié shǒu miàn xiàng wèi lái.

Chúng ta phải nhìn nhận sự khác biệt của mình bằng một tâm trí bao quát và rộng rãi hơn, giải quyết những mối hận thù và hận thù cũ, đồng thời cùng nhau hướng tới tương lai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

仇 [chóu] (CỪU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK