仇恨
v. ghét; n. sự ghét
Ví dụ câu thực tế
唯有用真诚坦荡的沟通与包容互谅的心胸,才能逐步化解积怨、消除历史遗留的仇恨。
wéi yǒu yòng zhēn chéng tǎn dàng de gōu tōng yǔ bāo róng hù liàng de xīn xiōng, cái néng zhú bù huà jiě jī yuàn, xiāo chú lì shǐ yí liú de chóu hèn.
Chỉ bằng sự giao tiếp chân thành, cởi mở, bao dung và hiểu biết lẫn nhau, chúng ta mới có thể dần dần giải quyết được mối hận thù, xóa bỏ hận thù mà lịch sử để lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.