交通
giao thông
Ví dụ câu thực tế
在路上要注意交通安全。
zài lù shàng yào zhù yì jiāo tōng ān quán.
Trên đường phải chú ý an toàn giao thông.
常用的交通工具有汽车、火车、飞机等。
cháng yòng de jiāo tōng gōng jù yǒu qì chē 、 huǒ chē 、 fēi jī děng.
Các phương tiện di chuyển thường được sử dụng bao gồm ô tô, tàu hỏa, máy bay, v.v.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chi phí vận chuyển
xe đưa đón
thẻ giao thông công cộng / thẻ trả trước đi lại / thẻ tàu điện ngầm
cọc giao thông
đèn giao thông
Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
phương tiện giao thông / xe cộ
luật giao thông / quy tắc đường bộ
kẹt đường; tắc nghẽn giao thông
tai nạn giao thông / tai nạn xe hơi
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.