交通规则
(交通規則)luật giao thông / quy tắc đường bộ
Ví dụ câu thực tế
每位市民都应当严格遵守交通规则。
měi wèi shì mín dōu yīng dāng yán gé zūn shǒu jiāo tōng guī zé.
Mỗi một công dân đều nên nghiêm túc tuân thủ luật giao thông.
我们要遵守交通规则。
wǒ men yào zūn shǒu jiāo tōng guī zé.
Chúng ta phải tuân theo quy định giao thông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.