亏
(虧)lỗ, thua lỗ; may mà
Ví dụ câu thực tế
多亏你提醒,不然我迟到了。
duō kuī nǐ tí xǐng, bù rán wǒ chí dào le.
May nhờ có cậu nhắc nhở, không thì tôi muộn rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Đối xử bất công
thâm hụt (tài chính)
mất tiền (trong kinh doanh)
bị thâm hụt; lỗ / chịu nợ
mắc nợ / lỗ / thâm hụt
may mắn / thật may / (mỉa mai) thật là, thật may mắn!
hành động đáng xấu hổ
bị thiếu / thâm hụt / khuyết / thiếu hụt / thiếu
thiếu sót / làm phụ lòng / gây khổ sở cho ai đó
thiếu hụt trong sản xuất
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.