亏损

(虧損)kuī sǔn
Âm Hán Việt:KHUY TỔN

thâm hụt (tài chính)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真亏损各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kuī sǔn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

经过大刀阔斧的业务重组,这家连续三年严重亏损的工厂终于扭亏为盈。

jīng guò dà dāo kuò fǔ de yè wù chóng zǔ, zhè jiā lián xù sān nián yán zhòng kuī sǔn de gōng chǎng zhōng yú niǔ kuī wéi yíng.

Sau khi tái cấu trúc mạnh mẽ hoạt động kinh doanh, nhà máy vốn thua lỗ nghiêm trọng trong ba năm liên tiếp cuối cùng đã có lãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.