乱
(亂)loạn, rối, lộn xộn
Ví dụ câu thực tế
我的房间很乱。
wǒ de fáng jiān hěn luàn.
Phòng của tôi rất lộn xộn.
房间里很乱,我们收拾一下吧。
fáng jiān lǐ hěn luàn, wǒ men shōu shí yī xià ba.
Căn phòng rất bừa bộn, hãy dọn dẹp nó đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lộn xộn
nghịch ngợm / phá phách / chạm vào không cẩn thận / cử động lung tung / quơ quào
chạy loạn khắp nơi
hành động một cách liều lĩnh / làm loạn
lộn xộn / đảo lộn
sự cố / rắc rối
la hét không suy nghĩ
nghĩa đen: sợi chỉ rối / lộn xộn cực kỳ / bối rối
thế giới hỗn loạn / thời kỳ bất ổn / (trong Phật giáo) cõi trần
hỗn loạn / lộn xộn hoàn toàn / rất bừa bộn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.