乱跑
(亂跑)chạy loạn khắp nơi
Ví dụ câu thực tế
妈妈出门前叮嘱小明要乖乖听奶奶的话,不要到处乱跑。
mā mā chū mén qián dīng zhǔ xiǎo míng yào guāi guāi tīng nǎi nǎi de huà, bú yào dào chù luàn pǎo.
Trước khi ra ngoài, mẹ cậu dặn Tiểu Minh phải nghe lời bà nội, không được chạy lung tung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.