中国
(中國)nước Trung Quốc
Ví dụ câu thực tế
我很想去中国旅游。
wǒ hěn xiǎng qù zhōng guó lǚ yóu.
Tôi rất muốn đi du lịch Trung Quốc.
我在中国学汉语。
wǒ zài zhōng guó xué hàn yǔ.
Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Tranh Trung Quốc
traditional Chinese decorative knot
phong cách Trung Quốc
ngôn ngữ Trung Quốc (nói)
Người Trung Quốc
các biển Trung Quốc (các biển ở phía tây Thái Bình Dương, xung quanh Trung Quốc: biển Bột Hải, biển Hoàng Hải, biển Hoa Đông, biển Đông)
Giấc mơ Trung Quốc (tức là sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa), thuật ngữ liên quan đến Tập Cận Bình 習近平|习近平[Xi2 Jin4 ping2]
nhà quan sát Trung Quốc / chuyên gia về Trung Quốc / người am hiểu về Trung Quốc
đồng hóa thành Trung Quốc / mang đặc điểm Trung Quốc
quốc tịch Trung Quốc
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.