中国结
(中國結)traditional Chinese decorative knot
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
小姑娘心灵手巧,几分钟就在红绳上编出了一个精致吉祥的中国结。
xiǎo gū niáng xīn líng shǒu qiǎo, jǐ fēn zhōng jiù zài hóng shéng shàng biān chū le yí gè jīng zhì jí xiáng de zhōng guó jié.
Cô bé khéo léo đến mức có thể đan một nút thắt kiểu Trung Quốc tinh xảo và tốt lành trên sợi dây đỏ chỉ trong vài phút.
节日的城市主干道两旁,整整齐齐地悬挂着一盏盏喜庆火红的中国结和大红灯笼。
jié rì de chéng shì zhǔ gàn dào liǎng páng, zhěng zhěng qí qí dì xuán guà zhe yī zhǎn zhǎn xǐ qìng huǒ hóng de zhōng guó jié hé dà hóng dēng lóng.
Những nút thắt màu đỏ đậm chất lễ hội và đèn lồng đỏ được treo gọn gàng ở hai bên đường chính của thành phố lễ hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.