中

Zhōng
Âm Hán Việt:TRUNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Zhōng

giữa

#2zhòng

trúng (đích) / bị trúng / chịu / trúng (giải, xổ số)

#3zhōng

bên trong; ở giữa; trong / giữa; trung tâm / trong khi (làm gì đó); trong suốt / (phương ngữ) được; ổn

Ví dụ câu thực tế

她在电影中演一个妈妈。

tā zài diàn yǐng zhōng yǎn yī gè mā mā.

Cô ấy đóng vai một người mẹ trong phim.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

中 [Zhōng] (TRUNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK