个

(個)gě
Âm Hán Việt:CÁ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gě

cái

#2gè

(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể) / (dạng kết hợp) cá nhân

#3gè

biến thể của 個|个[ge4]

Ví dụ câu thực tế

我买了一个西瓜。

wǒ mǎi le yí gè xī guā.

Tôi đã mua một quả dưa hấu.

我是一个学生。

wǒ shì yí gè xué shēng.

Tôi là một học sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.