个别

(個別)gè bié
Âm Hán Việt:CÁ BIỆT

riêng lẻ, cá biệt

Ví dụ câu thực tế

我难得单独见到他,也很少跟他个别交 谈。

wǒ nán dé dān dú jiàn dào tā, yě hěn shǎo gēn tā gè bié jiāo tán.

Tôi rất khó để gặp riêng anh ấy, cũng rất ít có cuộc trò chuyện cá nhân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.