个性
(個性)cá tính, tính cách riêng
Ví dụ câu thực tế
年轻人通常都有鲜明的个性与追求。
nián qīng rén tōng cháng dōu yǒu xiān míng de gè xìng yǔ zhuī qiú.
Người trẻ tuổi thường có cá tính và mục tiêu theo đuổi rất rõ ràng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.