东西南北
(東西南北)đông tây nam bắc
Ví dụ câu thực tế
在这座现代化大都市的中心区域,纵横交错的四层立体大型立交桥如彩虹般横跨东西南北。
zài zhè zuò xiàn dài huà dà dū shì de zhōng xīn qū yù, zòng héng jiāo cuò de sì céng lì tǐ dà xíng lì jiāo qiáo rú cǎi hóng bān héng kuà dōng xī nán běi.
Tại khu vực trung tâm của đô thị hiện đại này, những cầu vượt lớn bốn tầng ba chiều đan chéo trải dài theo hướng đông, tây, bắc, nam như cầu vồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.