东西方
(東西方)đông và tây / từ đông sang tây
Ví dụ câu thực tế
这名年轻的华裔大提琴演奏家凭借对东西方经典曲目的深刻理解,赢得了国际乐坛的一致赞誉。
zhè míng nián qīng de huá yì dà tí qín yǎn zòu jiā píng jiè duì dōng xī fāng jīng diǎn qǔ mù de shēn kè lǐ jiě, yíng dé le guó jì yuè tán de yí zhì zàn yù.
Nghệ sĩ cello trẻ người Trung Quốc này đã giành được sự tán dương nhất trí từ giới âm nhạc quốc tế với sự hiểu biết sâu sắc về các tác phẩm kinh điển phương Đông và phương Tây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.