不足
không đủ, thiếu sót
Ví dụ câu thực tế
我们的经验还明显不足。
wǒ men de jīng yàn hái míng xiǎn bù zú.
Kinh nghiệm của chúng ta vẫn rõ ràng là chưa đủ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)
không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)
không đáng kể / không quan trọng / không đáng nhắc đến
sinh non (sinh, trẻ)
không thể lấy làm gương / không phải là ví dụ để noi theo / không đáng tin cậy
không có gì đáng lo lắng; không có gì phải lo
không đáng nhắc đến / không đáng xem xét
không đáng nhắc tới (thành ngữ)
không đáng nhắc đến
(idiom) no need to tell others; let's keep this between ourselves / also pr. [bu4zu2 wei2 wai4ren2 dao4]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.