不足为外人道

(不足為外人道)bù zú wèi wài rén dào

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bù zú wèi wài rén dào

(idiom) no need to tell others; let's keep this between ourselves / also pr. [bu4zu2 wei2 wai4ren2 dao4]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2bù zú wéi wài rén dào

không cần nói cho người ngoài / người khác biết (thành ngữ)

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.