不可

bù kě

không thể; không nên; không được

Ví dụ câu thực tế

青少年不可以抽烟。

qīng shào nián bù kě yǐ chōu yān.

Thanh thiếu niên không được hút thuốc.

这里不可以停车。

zhè lǐ bù kě yǐ tíng chē.

Ở đây không được đỗ xe.

没有你的帮助,我不可能获奖。

méi yǒu nǐ de bāng zhù, wǒ bù kě néng huò jiǎng.

Không có sự giúp đỡ của bạn thì tôi không thể nhận được giải thưởng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.