一个
(一個)một; một cái / cả (buổi chiều, kỳ nghỉ hè…)
Ví dụ câu thực tế
你在哪一个班?
nǐ zài nǎ yí gè bān?
Bạn học lớp nào?
我买了一个新本子。
wǒ mǎi le yí gè xīn běn zi.
Tôi đã mua một cuốn sổ mới.
我买了一个西瓜。
wǒ mǎi le yí gè xī guā.
Tôi đã mua một quả dưa hấu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kiên trì
mỗi một thứ / từng cái một / từng người một
xem 一樣|一样[yi1 yang4]
liên tục / kiên trì / không ngớt
một mình (không có sự giúp đỡ) / một mình (không có ai bên cạnh)
một cái rưỡi
hết người này đến người khác; từng người một
(khẩu ngữ) cảm giác như đầu muốn nổ tung (Đài Loan)
chính sách một Trung Quốc
nghĩa đen: một bàn tay không vỗ thành tiếng (tục ngữ) / nghĩa bóng: cần hai người mới gây ra tranh cãi / cần hai người hợp tác / rất khó để đạt được điều gì nếu không có hỗ trợ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.