一个

(一個)yī ge

một; một cái / cả (buổi chiều, kỳ nghỉ hè…)

Ví dụ câu thực tế

你在哪一个班?

nǐ zài nǎ yí gè bān?

Bạn học lớp nào?

我买了一个新本子。

wǒ mǎi le yí gè xīn běn zi.

Tôi đã mua một cuốn sổ mới.

我买了一个西瓜。

wǒ mǎi le yí gè xī guā.

Tôi đã mua một quả dưa hấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.