78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: So sánh ngang bằng: A giống như B
我的手机跟你的一样。
Wǒ de shǒujī gēn nǐ de yīyàng.
Điện thoại của tôi giống của anh.
他跟我一样高。
Tā gēn wǒ yīyàng gāo.
Anh ấy cao bằng tôi.
这两本书的内容不一样。
Zhè liǎng běn shū de nèiróng bù yīyàng.
Nội dung của hai cuốn sách này khác nhau.
她笑得像花一样美。
•Tính từ luôn đặt sau 一样, không đặt trước. Phủ định dùng 不一样.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Quên 一样.
•Đặt tính từ trước 一样.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Tā xiào de xiàng huā yīyàng měi.
Nụ cười của cô ấy đẹp như hoa.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.