78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: So sánh hơn nâng cao (thêm 更, 得多, lượng)
他比我高得多。
Tā bǐ wǒ gāo de duō.
Anh ấy cao hơn tôi nhiều.
今天比昨天还冷。
Jīntiān bǐ zuótiān hái lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
我比他大三岁。
Wǒ bǐ tā dà sān suì.
Tôi lớn hơn anh ấy ba tuổi.
他跑得比我快得多。
•Tuyệt đối không dùng 很/非常/太 trước tính từ trong câu so sánh 比.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 很/非常 trong câu 比.
•Đặt sai vị trí lượng từ chênh lệch.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài de duō.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi nhiều.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.